Từ vựng
入門
にゅうもん
vocabulary vocab word
trở thành học trò (của)
trở thành đệ tử
nhập học
bắt đầu học nghề
giới thiệu (về)
sách nhập môn
hướng dẫn cơ bản
bước qua cổng
入門 入門 にゅうもん trở thành học trò (của), trở thành đệ tử, nhập học, bắt đầu học nghề, giới thiệu (về), sách nhập môn, hướng dẫn cơ bản, bước qua cổng
Ý nghĩa
trở thành học trò (của) trở thành đệ tử nhập học
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0