Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
偽印
ぎいん
vocabulary vocab word
con dấu giả mạo
偽印
giin
偽印
偽印
ぎいん
con dấu giả mạo
ぎ
い
ん
偽
印
ぎ
い
ん
偽
印
ぎ
い
ん
偽
印
Ý nghĩa
con dấu giả mạo
con dấu giả mạo
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/2
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
偽印
con dấu giả mạo
ぎいん
偽
sự giả dối, lời nói dối, lừa dối...
いつわ.る, にせ, ギ
亻
( 人 )
bộ thứ 9
為
làm, thay đổi, tạo ra...
ため, な.る, イ
丶
dấu chấm, bộ chấm (bộ thứ 3)
チュ
勹
dấu bao, dấu khung bao bọc, bộ bao (bộ thứ 20 trong hệ thống bộ thủ Hán tự)
つつ.む, ホウ
丿
bộ thủ katakana số 4
えい, よう, ヘツ
勹
dấu bao, dấu khung bao bọc, bộ bao (bộ thứ 20 trong hệ thống bộ thủ Hán tự)
つつ.む, ホウ
灬
( 火 )
lửa, bộ hỏa (bộ thứ 86)
ヒョウ, カ
印
con dấu, dấu ấn, dấu hiệu...
しるし, -じるし, イン
匚
( CDP-8CAC )
bộ khung hộp nghiêng (số 22)
ホウ
卩
bộ ấn (bộ thứ 26)
わりふ, セツ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.