Từ vựng
偽
にせ
vocabulary vocab word
giả
giả mạo
giả tạo
giả dối
hàng giả
giả hiệu
bịp bợm
ngụy tạo
偽 偽 にせ giả, giả mạo, giả tạo, giả dối, hàng giả, giả hiệu, bịp bợm, ngụy tạo
Ý nghĩa
giả giả mạo giả tạo
Luyện viết
Nét: 1/11