Từ vựng
健忘
けんぼう
vocabulary vocab word
sự hay quên
chứng mất trí nhớ
健忘 健忘 けんぼう sự hay quên, chứng mất trí nhớ
Ý nghĩa
sự hay quên và chứng mất trí nhớ
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
けんぼう
vocabulary vocab word
sự hay quên
chứng mất trí nhớ