Từ vựng
健か
したたか
vocabulary vocab word
cứng cỏi
bướng bỉnh
kiên quyết
khó khăn
bền bỉ
nghiêm trọng
nặng nề
cứng rắn
rất nhiều
nhiều
健か 健か したたか cứng cỏi, bướng bỉnh, kiên quyết, khó khăn, bền bỉ, nghiêm trọng, nặng nề, cứng rắn, rất nhiều, nhiều
Ý nghĩa
cứng cỏi bướng bỉnh kiên quyết
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0