Từ vựng
侯
こう
vocabulary vocab word
hầu tước
tước vị cao thứ hai trong năm tước vị quý tộc
đại danh
侯 侯 こう hầu tước, tước vị cao thứ hai trong năm tước vị quý tộc, đại danh
Ý nghĩa
hầu tước tước vị cao thứ hai trong năm tước vị quý tộc và đại danh
Luyện viết
Nét: 1/9