Từ vựng
作
さく
vocabulary vocab word
tác phẩm
tác phẩm
sản phẩm
vụ thu hoạch
vụ mùa
sản lượng
việc trồng trọt
việc cày cấy
kỹ thuật
作 作 さく tác phẩm, tác phẩm, sản phẩm, vụ thu hoạch, vụ mùa, sản lượng, việc trồng trọt, việc cày cấy, kỹ thuật
Ý nghĩa
tác phẩm sản phẩm vụ thu hoạch
Luyện viết
Nét: 1/7