Từ vựng
亡
ぼう
vocabulary vocab word
cái chết
đã khuất
người đã mất
亡 亡 ぼう cái chết, đã khuất, người đã mất
Ý nghĩa
cái chết đã khuất và người đã mất
Luyện viết
Nét: 1/3
ぼう
vocabulary vocab word
cái chết
đã khuất
người đã mất