Từ vựng
予兆
よちょう
vocabulary vocab word
điềm báo
dấu hiệu
thông báo
chỉ dấu
予兆 予兆 よちょう điềm báo, dấu hiệu, thông báo, chỉ dấu
Ý nghĩa
điềm báo dấu hiệu thông báo
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
よちょう
vocabulary vocab word
điềm báo
dấu hiệu
thông báo
chỉ dấu