Từ vựng
了る
おわる
vocabulary vocab word
kết thúc
chấm dứt
hoàn thành
đóng lại
qua rồi
xong
hoàn tất
kết luận
làm xong việc gì đó
qua thời hoàng kim
tệ hại
kinh khủng
dở tệ
vô vọng
了る 了る おわる kết thúc, chấm dứt, hoàn thành, đóng lại, qua rồi, xong, hoàn tất, kết luận, làm xong việc gì đó, qua thời hoàng kim, tệ hại, kinh khủng, dở tệ, vô vọng
Ý nghĩa
kết thúc chấm dứt hoàn thành
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0