Từ vựng
㍼
しょーわ
vocabulary vocab word
Thời kỳ Shōwa (1926.12.25-1989.1.7)
gợi nhớ thời Shōwa
hoài niệm Shōwa
cổ điển
cổ kính
kiểu cũ
㍼ ㍼ しょーわ Thời kỳ Shōwa (1926.12.25-1989.1.7), gợi nhớ thời Shōwa, hoài niệm Shōwa, cổ điển, cổ kính, kiểu cũ true
Ý nghĩa
Thời kỳ Shōwa (1926.12.25-1989.1.7) gợi nhớ thời Shōwa hoài niệm Shōwa