Từ vựng
ワンタン
vocabulary vocab word
hoành thánh
vằn thắn
hoành thánh
vằn thắn
hoành thánh
ワンタン ワンタン hoành thánh, vằn thắn, hoành thánh, vằn thắn, hoành thánh
ワンタン
Ý nghĩa
hoành thánh và vằn thắn
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0