Từ vựng
レジ
vocabulary vocab word
máy tính tiền
quầy tính tiền
nhân viên thu ngân
レジ レジ máy tính tiền, quầy tính tiền, nhân viên thu ngân
レジ
Ý nghĩa
máy tính tiền quầy tính tiền và nhân viên thu ngân
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0