Từ vựng
レコード
vocabulary vocab word
đĩa nhạc
kỷ lục
bản ghi
レコード レコード đĩa nhạc, kỷ lục, bản ghi
レコード
Ý nghĩa
đĩa nhạc kỷ lục và bản ghi
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
vocabulary vocab word
đĩa nhạc
kỷ lục
bản ghi