Từ vựng
ラジオカセット
vocabulary vocab word
đài cát-sét
máy ghi âm băng từ
ラジオカセット ラジオカセット đài cát-sét, máy ghi âm băng từ
ラジオカセット
Ý nghĩa
đài cát-sét và máy ghi âm băng từ
Luyện viết
Character: 1/7
Nét: 1/0
vocabulary vocab word
đài cát-sét
máy ghi âm băng từ