Từ vựng
ヨーロッパひめうヨーロッパひめう ヨーロッパひめうヨーロッパひめう ヨーロッパひめうヨーロッパひめう

Ý nghĩa

Cốc đế châu Âu Cốc đế thường và Chim cốc đế

Luyện viết


Character: 1/8
Nét: 1/0
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠