Từ vựng
ヨーロッパうずら
よーろっぱうずら
vocabulary vocab word
chim cút châu Âu
ヨーロッパうずら ヨーロッパうずら よーろっぱうずら chim cút châu Âu
Ý nghĩa
chim cút châu Âu
Luyện viết
Character: 1/8
Nét: 1/0
よーろっぱうずら
vocabulary vocab word
chim cút châu Âu