Từ vựng
メーター
vocabulary vocab word
đồng hồ đo
công tơ
mét (đơn vị đo chiều dài)
máy đo
メーター メーター đồng hồ đo, công tơ, mét (đơn vị đo chiều dài), máy đo
メーター
Ý nghĩa
đồng hồ đo công tơ mét (đơn vị đo chiều dài)
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0