Từ vựng
メーター
vocabulary vocab word
đồng hồ đo
công tơ
mét (đơn vị đo chiều dài)
máy đo
メーター メーター-2 đồng hồ đo, công tơ, mét (đơn vị đo chiều dài), máy đo
メーター
Ý nghĩa
đồng hồ đo công tơ mét (đơn vị đo chiều dài)
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0