Từ vựng
ミドリホソオオトカゲ
みどりほそおーとかげ
vocabulary vocab word
kỳ nhông cây ngọc lục bảo
kỳ nhông cây xanh
ミドリホソオオトカゲ ミドリホソオオトカゲ みどりほそおーとかげ kỳ nhông cây ngọc lục bảo, kỳ nhông cây xanh
Ý nghĩa
kỳ nhông cây ngọc lục bảo và kỳ nhông cây xanh
Luyện viết
Character: 1/10
Nét: 1/0