Từ vựng
ミイラとりがミイラになる
みいらとりがみいらになる
vocabulary vocab word
Đi bắt mummy mà thành mummy
Đi thuyết phục người khác lại bị thuyết phục ngược
Đi lấy lông cừu về trọc lóc
Kẻ cắn người lại bị cắn lại
ミイラとりがミイラになる ミイラとりがミイラになる みいらとりがみいらになる Đi bắt mummy mà thành mummy, Đi thuyết phục người khác lại bị thuyết phục ngược, Đi lấy lông cừu về trọc lóc, Kẻ cắn người lại bị cắn lại
Ý nghĩa
Đi bắt mummy mà thành mummy Đi thuyết phục người khác lại bị thuyết phục ngược Đi lấy lông cừu về trọc lóc
Luyện viết
Character: 1/12
Nét: 1/0