Từ vựng
マンション
vocabulary vocab word
căn hộ chung cư (thường là cao tầng)
tòa nhà chung cư
khu chung cư
dãy căn hộ
căn hộ
căn hộ
マンション マンション căn hộ chung cư (thường là cao tầng), tòa nhà chung cư, khu chung cư, dãy căn hộ, căn hộ, căn hộ
マンション
Ý nghĩa
căn hộ chung cư (thường là cao tầng) tòa nhà chung cư khu chung cư
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0