Từ vựng
マフラー
vocabulary vocab word
khăn quàng cổ (dày)
bộ giảm thanh (cho xe cộ)
ống xả (có bộ giảm âm)
thiết bị giảm tiếng ồn
マフラー マフラー khăn quàng cổ (dày), bộ giảm thanh (cho xe cộ), ống xả (có bộ giảm âm), thiết bị giảm tiếng ồn
マフラー
Ý nghĩa
khăn quàng cổ (dày) bộ giảm thanh (cho xe cộ) ống xả (có bộ giảm âm)
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0