Từ vựng

マフラー

Ý nghĩa

khăn quàng cổ (dày) bộ giảm thanh (cho xe cộ) ống xả (có bộ giảm âm)

Luyện viết


Character: 1/4
Nét: 1/0
Đã đồng bộ kết quả học tập
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.