Từ vựng
マスク
vocabulary vocab word
mặt nạ
nét mặt
dung mạo
mặt nạ (ví dụ: trong khắc mạch điện tử)
マスク マスク mặt nạ, nét mặt, dung mạo, mặt nạ (ví dụ: trong khắc mạch điện tử)
マスク
Ý nghĩa
mặt nạ nét mặt dung mạo
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0