Từ vựng
ペンチ
vocabulary vocab word
kìm cắt
kìm điện
kìm đa năng
ペンチ ペンチ kìm cắt, kìm điện, kìm đa năng
ペンチ
Ý nghĩa
kìm cắt kìm điện và kìm đa năng
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
vocabulary vocab word
kìm cắt
kìm điện
kìm đa năng