Từ vựng
ベルト
vocabulary vocab word
thắt lưng
dây curoa
đai
vành đai
khu vực
ベルト ベルト thắt lưng, dây curoa, đai, vành đai, khu vực
ベルト
Ý nghĩa
thắt lưng dây curoa đai
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
vocabulary vocab word
thắt lưng
dây curoa
đai
vành đai
khu vực