Từ vựng
プリント
vocabulary vocab word
in
sự in ấn
bản in
tài liệu phát tay
tờ rơi
プリント プリント in, sự in ấn, bản in, tài liệu phát tay, tờ rơi
プリント
Ý nghĩa
in sự in ấn bản in
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
vocabulary vocab word
in
sự in ấn
bản in
tài liệu phát tay
tờ rơi