Từ vựng
ピンプ
vocabulary vocab word
ma cô
người chủ chứa
kẻ buôn bán phụ nữ
ピンプ ピンプ ma cô, người chủ chứa, kẻ buôn bán phụ nữ
ピンプ
Ý nghĩa
ma cô người chủ chứa và kẻ buôn bán phụ nữ
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
vocabulary vocab word
ma cô
người chủ chứa
kẻ buôn bán phụ nữ