Từ vựng
ピアノ
vocabulary vocab word
đàn piano (nhạc cụ)
piano (âm lượng)
ピアノ ピアノ đàn piano (nhạc cụ), piano (âm lượng)
ピアノ
Ý nghĩa
đàn piano (nhạc cụ) và piano (âm lượng)
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
vocabulary vocab word
đàn piano (nhạc cụ)
piano (âm lượng)