Từ vựng
ビルディング
vocabulary vocab word
tòa nhà nhiều tầng
tòa nhà cao tầng
tòa nhà cao
ビルディング ビルディング tòa nhà nhiều tầng, tòa nhà cao tầng, tòa nhà cao
ビルディング
Ý nghĩa
tòa nhà nhiều tầng tòa nhà cao tầng và tòa nhà cao
Luyện viết
Character: 1/6
Nét: 1/0