Từ vựng
パーティー
vocabulary vocab word
tiệc (buổi tụ họp xã hội)
đoàn (nhóm người tham gia hoạt động
đặc biệt là leo núi)
đảng (chính trị)
パーティー パーティー tiệc (buổi tụ họp xã hội), đoàn (nhóm người tham gia hoạt động, đặc biệt là leo núi), đảng (chính trị)
パーティー
Ý nghĩa
tiệc (buổi tụ họp xã hội) đoàn (nhóm người tham gia hoạt động đặc biệt là leo núi)
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0