Từ vựng
パンツ
vocabulary vocab word
quần lót
quần dài
quần sịp
quần lót nữ
quần đùi
quần lót kiểu Anh
quần tây (đặc biệt của phụ nữ)
quần jodhpurs
quần bó ống
quần
quần bơi
パンツ パンツ quần lót, quần dài, quần sịp, quần lót nữ, quần đùi, quần lót kiểu Anh, quần tây (đặc biệt của phụ nữ), quần jodhpurs, quần bó ống, quần, quần bơi
パンツ
Ý nghĩa
quần lót quần dài quần sịp
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0