Từ vựng
パターン
vocabulary vocab word
mẫu
kiểu mẫu
thói quen
tính dễ đoán
lề thói
パターン パターン mẫu, kiểu mẫu, thói quen, tính dễ đoán, lề thói
パターン
Ý nghĩa
mẫu kiểu mẫu thói quen
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0