Từ vựng
パス
vocabulary vocab word
đỗ (kỳ thi
kiểm tra
v.v.)
thẻ (vào cửa
phương tiện
v.v.)
vé
chuyền (bóng)
nhường lượt
bỏ qua (việc gì đó)
パス パス đỗ (kỳ thi, kiểm tra, v.v.), thẻ (vào cửa, phương tiện, v.v.), vé, chuyền (bóng), nhường lượt, bỏ qua (việc gì đó)
パス
Ý nghĩa
đỗ (kỳ thi kiểm tra v.v.)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0