Từ vựng
バー
vocabulary vocab word
quán bar
quán rượu
phòng bar
quán bia
quán giải khát
xà ngang (trong nhảy cao
nhảy sào)
xà ngang (trong bóng đá
bóng bầu dục)
thanh tập (trong ba lê)
バー バー quán bar, quán rượu, phòng bar, quán bia, quán giải khát, xà ngang (trong nhảy cao, nhảy sào), xà ngang (trong bóng đá, bóng bầu dục), thanh tập (trong ba lê)
バー
Ý nghĩa
quán bar quán rượu phòng bar
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0