Từ vựng
バール
vocabulary vocab word
xà beng
bar (đơn vị áp suất)
バール バール-2 xà beng, bar (đơn vị áp suất)
バール
Ý nghĩa
xà beng và bar (đơn vị áp suất)
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
vocabulary vocab word
xà beng
bar (đơn vị áp suất)