Từ vựng
バルバスバウ
vocabulary vocab word
mũi tàu hình củ (giúp giảm lực cản)
バルバスバウ バルバスバウ mũi tàu hình củ (giúp giảm lực cản)
バルバスバウ
Ý nghĩa
mũi tàu hình củ (giúp giảm lực cản)
Luyện viết
Character: 1/6
Nét: 1/0
vocabulary vocab word
mũi tàu hình củ (giúp giảm lực cản)