Từ vựng
バストアップ
vocabulary vocab word
tăng kích thước vòng 1
cải thiện vòng ngực
バストアップ バストアップ tăng kích thước vòng 1, cải thiện vòng ngực
バストアップ
Ý nghĩa
tăng kích thước vòng 1 và cải thiện vòng ngực
Luyện viết
Character: 1/6
Nét: 1/0