Từ vựng
ハーフコート
vocabulary vocab word
áo khoác ba phần tư
áo khoác ngắn
áo khoác ngoài
ハーフコート ハーフコート áo khoác ba phần tư, áo khoác ngắn, áo khoác ngoài
ハーフコート
Ý nghĩa
áo khoác ba phần tư áo khoác ngắn và áo khoác ngoài
Luyện viết
Character: 1/6
Nét: 1/0