Từ vựng
ハト派
はとわ
vocabulary vocab word
phe bồ câu
phe ôn hòa
phe chủ trương nhượng bộ
ハト派 ハト派 はとわ phe bồ câu, phe ôn hòa, phe chủ trương nhượng bộ
Ý nghĩa
phe bồ câu phe ôn hòa và phe chủ trương nhượng bộ
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0