Từ vựng
ナンキンななかまど
vocabulary vocab word
Sơn tra thon (loài cây thuộc chi Sorbus)
ナンキンななかまど ナンキンななかまど Sơn tra thon (loài cây thuộc chi Sorbus)
ナンキンななかまど
Ý nghĩa
Sơn tra thon (loài cây thuộc chi Sorbus)
Luyện viết
Character: 1/9
Nét: 1/0