Từ vựng
ナイルオオトカゲ
ないるおおとかげ
vocabulary vocab word
Kỳ đà sông Nile
Kỳ đà nước
ナイルオオトカゲ ナイルオオトカゲ ないるおおとかげ Kỳ đà sông Nile, Kỳ đà nước
Ý nghĩa
Kỳ đà sông Nile và Kỳ đà nước
Luyện viết
Character: 1/8
Nét: 1/0
ないるおおとかげ
vocabulary vocab word
Kỳ đà sông Nile
Kỳ đà nước