Từ vựng
ドラマ
vocabulary vocab word
phim truyền hình
kịch truyền hình
phim truyền hình kịch tính
vở kịch
kịch
sự việc kịch tính
cảnh tượng ngoạn mục
bi kịch
ドラマ ドラマ phim truyền hình, kịch truyền hình, phim truyền hình kịch tính, vở kịch, kịch, sự việc kịch tính, cảnh tượng ngoạn mục, bi kịch
ドラマ
Ý nghĩa
phim truyền hình kịch truyền hình phim truyền hình kịch tính
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0