Từ vựng
トンポーロー
とうばにく
vocabulary vocab word
Thịt kho Đông Pha
Thịt heo kho tàu Đông Pha
トンポーロー トンポーロー とうばにく Thịt kho Đông Pha, Thịt heo kho tàu Đông Pha
Ý nghĩa
Thịt kho Đông Pha và Thịt heo kho tàu Đông Pha
Luyện viết
Character: 1/6
Nét: 1/0