Từ vựng
トレーニング
vocabulary vocab word
đào tạo
thực hành
tập luyện
bài tập thể dục
tập tạ
トレーニング トレーニング đào tạo, thực hành, tập luyện, bài tập thể dục, tập tạ
トレーニング
Ý nghĩa
đào tạo thực hành tập luyện
Luyện viết
Character: 1/6
Nét: 1/0