Từ vựng
トゲアシガニ
とげあしがに
vocabulary vocab word
cua đá dẹt (Percnon planissimum)
トゲアシガニ トゲアシガニ とげあしがに cua đá dẹt (Percnon planissimum)
Ý nghĩa
cua đá dẹt (Percnon planissimum)
Luyện viết
Character: 1/6
Nét: 1/0
とげあしがに
vocabulary vocab word
cua đá dẹt (Percnon planissimum)