Từ vựng
デート
vocabulary vocab word
hẹn hò (với ai đó)
cuộc đi chơi (của hai người)
buổi tối hẹn hò
ngày hẹn hò
デート デート hẹn hò (với ai đó), cuộc đi chơi (của hai người), buổi tối hẹn hò, ngày hẹn hò
デート
Ý nghĩa
hẹn hò (với ai đó) cuộc đi chơi (của hai người) buổi tối hẹn hò
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0