Từ vựng
デモンストレーション
vocabulary vocab word
cuộc biểu tình
cuộc biểu tình phản đối
buổi thử nghiệm
sự trình diễn
buổi thuyết trình
trận đấu biểu diễn
trận đấu giao hữu
デモンストレーション デモンストレーション cuộc biểu tình, cuộc biểu tình phản đối, buổi thử nghiệm, sự trình diễn, buổi thuyết trình, trận đấu biểu diễn, trận đấu giao hữu
デモンストレーション
Ý nghĩa
cuộc biểu tình cuộc biểu tình phản đối buổi thử nghiệm
Luyện viết
Character: 1/10
Nét: 1/0