Từ vựng
テレビ
vocabulary vocab word
truyền hình
tivi
chương trình truyền hình
chương trình tivi
phát sóng truyền hình
テレビ テレビ truyền hình, tivi, chương trình truyền hình, chương trình tivi, phát sóng truyền hình
テレビ
Ý nghĩa
truyền hình tivi chương trình truyền hình
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0