Từ vựng
チーズ
vocabulary vocab word
phô mai
ống chữ T
mối nối chữ T
cười lên nào
チーズ チーズ phô mai, ống chữ T, mối nối chữ T, cười lên nào
チーズ
Ý nghĩa
phô mai ống chữ T mối nối chữ T
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0